车号

(車號)chē hào
Âm Hán Việt:XA HIỆU

số hiệu xe, số xe

Ví dụ câu thực tế

请把你的车号发给我登记一下。

qǐng bǎ nǐ de chē hào fā gěi wǒ dēng jì yī xià.

Xin hãy gửi số xe của bạn cho tôi đăng ký một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.