躺

tǎng
Âm Hán Việt:THẢNG

Ví dụ câu thực tế

我太累了,想躺一会儿。

wǒ tài lèi le, xiǎng tǎng yī huì er.

Tôi mệt quá, muốn nằm một lát.

她躺在床上睡着了。

tā tǎng zài chuáng shàng shuì zháo le.

Cô nằm trên giường và ngủ thiếp đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.