身边

(身邊)shēn biān
Âm Hán Việt:THÂN BIÊN

bên cạnh, ngay cạnh

Ví dụ câu thực tế

年老多病的人身边需要有人照顾。

nián lǎo duō bìng de rén shēn biān xū yào yǒu rén zhào gù.

Người già nhiều bệnh, bên cạnh phải có người chăm sóc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

身边 [shēn biān] (THÂN BIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu