身躯
(身軀)cơ thể
Ví dụ câu thực tế
在滚滚洪峰撕开堤防的危急关头,英勇的抗洪指战员用自己年轻健壮的身躯在洪水中筑起了血肉长城。
zài gǔn gǔn hóng fēng sī kāi dī fáng de wēi jí guān tóu, yīng yǒng de kàng hóng zhǐ zhàn yuán yòng zì jǐ nián qīng jiàn zhuàng de shēn qū zài hóng shuǐ zhōng zhù qǐ le xuè ròu cháng chéng.
Vào thời điểm nguy cấp khi đỉnh lũ cuồn cuộn xé toạc bờ kè, các cán bộ, chiến sĩ chống lũ anh hùng đã dùng thân hình trẻ khỏe để xây dựng Vạn Lý Trường Thành bằng xương bằng thịt trong nước lũ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.