身份证

(身份證)shēn fèn zhèng
Âm Hán Việt:THÂN PHẦN CHỨNG

căn cước công dân

Ví dụ câu thực tế

考试要求带上自己的身份证。

kǎo shì yāo qiú dài shàng zì jǐ de shēn fèn zhèng.

Cuộc thi yêu cầu phải mang theo căn cước công dân.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.