身价
(身價)địa vị xã hội
Ví dụ câu thực tế
这位世界顶级职业足球前锋凭借在世界杯淘汰赛中的绝杀进球,在欧洲转会市场上的身价瞬间翻倍。
zhè wèi shì jiè dǐng jí zhí yè zú qiú qián fēng píng jiè zài shì jiè bēi táo tài sài zhōng de jué shā jìn qiú, zài ōu zhōu zhuǎn huì shì chǎng shàng de shēn jià shùn jiān fān bèi.
Giá trị của tiền đạo bóng đá chuyên nghiệp hàng đầu thế giới trên thị trường chuyển nhượng châu Âu ngay lập tức tăng gấp đôi nhờ bàn thắng ấn định chiến thắng ở vòng loại trực tiếp World Cup.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.