身不由己
không tự nguyện
Ví dụ câu thực tế
在职场社交中,很多时候出于礼貌和人情往来,大家免不了有些身不由己。
zài zhí chǎng shè jiāo zhōng, hěn duō shí hòu chū yú lǐ mào hé rén qíng wǎng lái, dà jiā miǎn bù liǎo yǒu xiē shēn bù yóu jǐ.
Trong các tương tác xã hội ở nơi làm việc, nhiều khi vì sự lịch sự và mối quan hệ giữa các cá nhân, mọi người không khỏi cảm thấy có chút kiểm soát.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.