蹦
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真蹦各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bèng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nhảy các yêu cầu công việc.
听到下雪停课的消息,兴奋的孩子们在客厅里高兴得又蹦又跳。
tīng dào xià xuě tíng kè de xiāo xī, xīng fèn de hái zi men zài kè tīng lǐ gāo xìng dé yòu bèng yòu tiào.
Khi nghe tin lớp học tạm nghỉ vì tuyết, lũ trẻ vui mừng nhảy cẫng lên trong phòng khách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nhún nhảy và hoạt bát
(khẩu ngữ) nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi / (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã); còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)
tấm bạt lò xo
nhảy disco / nhảy ở sàn disco
biến thể er hoá của 蹦[beng4]
nhảy bungee (từ mượn)
nhảy lò cò; nhảy
nhảy lên
xuất hiện bất ngờ / bật ra / nổi lên đột ngột
biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.