踪迹

(蹤跡)zōng jì
Âm Hán Việt:TUNG TÍCH

Dấu vết

Ví dụ câu thực tế

警察在山里发现了逃犯的踪迹。

jǐng chá zài shān li fā xiàn le táo fàn de zōng jì.

Cảnh sát đã phát hiện dấu vết của tên tội phạm bỏ trốn trong núi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.