踢
Ví dụ câu thực tế
孩子们在草地上开心地踢足球。
hái zi men zài cǎo dì shàng kāi xīn dì tī zú qiú.
Bọn trẻ đang vui vẻ đá bóng trên bãi cỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đá; thực hiện động tác đá (nhảy múa, võ thuật, v.v.)
nhảy tap
đá bóng / (nghĩa bóng) trốn tránh trách nhiệm / đùn đẩy trách nhiệm
to challenge an established martial arts school to a fight (to prove one's skills or gain reputation) / (fig.) to prove oneself by competing against those already established in a particular field
tiết lộ / vạch trần
kickboxing
ván chân tường / ván ốp chân tường
ván ốp chân tường
đinh thúc ngựa
nhảy tap / nhảy step
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.