踊跃

(踴躍)yǒng yuè
Âm Hán Việt:DŨNG DƯỢC

v. nhảy; adj. háo hức

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真踊跃各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn yǒng yuè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc nhiệt tình các yêu cầu công việc.

广大市民和爱心企业积极响应号召,踊跃为偏远受灾山区的学校捐款捐物。

guǎng dà shì mín hé ài xīn qǐ yè jī jí xiǎng yìng hào zhào, yǒng yuè wèi piān yuǎn shòu zāi shān qū de xué xiào juān kuǎn juān wù.

Người dân và các doanh nghiệp quan tâm đã tích cực hưởng ứng lời kêu gọi và quyên góp tiền bạc, vật chất cho các trường học ở vùng núi xa xôi bị thiên tai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.