跳远

(跳遠)tiào yuǎn
Âm Hán Việt:KHIÊU VIỄN

nhảy xa

Ví dụ câu thực tế

这是我第一次参加跳远比赛。

zhè shì wǒ dì yī cì cān jiā tiào yuǎn bǐ sài.

Đây là lần đầu tiên tôi tham gia cuộc thi nhảy xa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.