跳槽
nhảy việc; thay đổi công việc
Ví dụ câu thực tế
职场年轻人在考虑跳槽换工作时,不仅要看当前的薪酬待遇,更要看未来长远的发展平台。
zhí chǎng nián qīng rén zài kǎo lǜ tiào cáo huàn gōng zuò shí, bù jǐn yào kàn dāng qián de xīn chóu dài yù, gèng yào kàn wèi lái cháng yuǎn de fā zhǎn píng tái.
Khi những người trẻ ở nơi làm việc đang cân nhắc việc thay đổi công việc, họ không chỉ nên nhìn vào mức lương hiện tại mà còn cả nền tảng phát triển lâu dài trong tương lai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.