路线图

(路線圖)lù xiàn tú

bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)

Ví dụ câu thực tế

集团新任董事长在全体干部大会上发表就职演讲,明确指出了企业推进智能化绿色化转型的路线图。

jí tuán xīn rèn dǒng shì zhǎng zài quán tǐ gàn bù dà huì shàng fā biǎo jiù zhí yǎn jiǎng, míng què zhǐ chū le qǐ yè tuī jìn zhì néng huà lǜ sè huà zhuǎn xíng de lù xiàn tú.

Chủ tịch mới của tập đoàn đã có bài phát biểu khai mạc tại cuộc họp toàn thể cán bộ, chỉ rõ lộ trình của công ty trong việc thúc đẩy chuyển đổi xanh và thông minh.

该执政党在全国代表大会上正式发布了指导未来五年行动纲领的宏伟路线图。

gāi zhí zhèng dǎng zài quán guó dài biǎo dà huì shàng zhèng shì fā bù le zhǐ dǎo wèi lái wǔ nián xíng dòng gāng lǐng de hóng wěi lù xiàn tú.

Đảng cầm quyền đã chính thức công bố lộ trình đầy tham vọng định hướng kế hoạch hành động trong 5 năm tới tại đại hội toàn quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.