路程
hành trình
Ví dụ câu thực tế
随着京沪高铁复兴号动车组以时速三百五十公里全速飞驰,两座特大超级都市之间上千公里的旅途路程被压缩至四个多小时。
suí zhe jīng hù gāo tiě fù xīng hào dòng chē zǔ yǐ shí sù sān bǎi wǔ shí gōng lǐ quán sù fēi chí, liǎng zuò tè dà chāo jí dū shì zhī jiān shàng qiān gōng lǐ de lǚ tú lù chéng bèi yā suō zhì sì gè duō xiǎo shí.
Khi EMU Fuxing của tuyến đường sắt cao tốc Bắc Kinh-Thượng Hải chạy với tốc độ tối đa 350 km/h, hành trình hàng nghìn km giữa hai siêu thành phố đã bị rút ngắn xuống còn hơn 4 giờ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.