路况
(路況)điều kiện đường xá
Ví dụ câu thực tế
智慧交通大屏依托大数据动态感知算法,全天候全方位实时监测并精准发布市区各大快速高架通道的路况通行指数。
zhì huì jiāo tōng dà píng yī tuō dà shù jù dòng tài gǎn zhī suàn fǎ, quán tiān hòu quán fāng wèi shí shí jiān cè bìng jīng zhǔn fā bù shì qū gè dà kuài sù gāo jià tōng dào de lù kuàng tōng xíng zhǐ shù.
Màn hình giao thông thông minh dựa trên thuật toán nhận thức động dữ liệu lớn để giám sát và công bố chính xác tình trạng giao thông của các tuyến đường cao tốc chính trong thành phố theo thời gian thực và suốt ngày đêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.