跨越式

kuà yuè shì

đột phá / vượt lên / phát triển nhảy vọt / phát triển mới khác thường

Ví dụ câu thực tế

先进高端装备制造业和现代高技术数字产业,正在成长为支撑该区域综合经济跨越式腾飞的重要支柱。

xiān jìn gāo duān zhuāng bèi zhì zào yè hé xiàn dài gāo jì shù shù zì chǎn yè, zhèng zài chéng zhǎng wèi zhī chēng gāi qū yù zōng hé jīng jì kuà yuè shì téng fēi de zhòng yào zhī zhù.

Sản xuất thiết bị cao cấp tiên tiến và các ngành công nghiệp kỹ thuật số công nghệ cao hiện đại đang phát triển thành những trụ cột quan trọng hỗ trợ sự phát triển nhảy vọt của nền kinh tế toàn diện của khu vực.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.