跨界

kuà jiè

vượt qua biên giới; mang tính xuyên biên giới / (nghĩa bóng) chuyển sang lĩnh vực mới; mang tính liên ngành

Ví dụ câu thực tế

来自不同学科背景的顶尖跨界学者在头脑风暴研讨会上畅所欲言,碰撞出了极具颠覆性的学术火花。

lái zì bù tóng xué kē bèi jǐng de dǐng jiān kuà jiè xué zhě zài tóu nǎo fēng bào yán tǎo huì shàng chàng suǒ yù yán, pèng zhuàng chū le jí jù diān fù xìng de xué shù huǒ huā.

Các học giả hàng đầu liên ngành từ các nền tảng chuyên ngành khác nhau đã phát biểu thoải mái trong các buổi hội thảo động não, tạo ra những tia lửa học thuật có tính đột phá cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.