跨国
(跨國)mang tính xuyên quốc gia
Ví dụ câu thực tế
这家跨国企业在全球数十个国家和地区设立了研发中心与销售分支机构。
zhè jiā kuà guó qǐ yè zài quán qiú shù shí gè guó jiā hé dì qū shè lì le yán fā zhōng xīn yǔ xiāo shòu fēn zhī jī gòu.
Công ty đa quốc gia này đã thành lập các trung tâm R&D và chi nhánh bán hàng ở hàng chục quốc gia và khu vực trên thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.