跟踪

(跟蹤)gēn zōng
Âm Hán Việt:CÂN TUNG

theo dõi; lần theo

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真跟踪各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gēn zōng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc theo dõi các yêu cầu công việc.

研发团队利用高灵敏度传感器,对实验样本的化学反应过程进行全天候动态跟踪。

yán fā tuán duì lì yòng gāo líng mǐn dù chuán gǎn qì, duì shí yàn yàng běn de huà xué fǎn yìng guò chéng jìn xíng quán tiān hòu dòng tài gēn zōng.

Nhóm R&D sử dụng các cảm biến có độ nhạy cao để theo dõi linh hoạt quá trình phản ứng hóa học của các mẫu thử nghiệm suốt ngày đêm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.