跟前
Âm Hán Việt:CÂN TIỀN
Các tầng nghĩa / Phát âm
#1
trước mặt, bên cạnh, gần bên
#2
(của trẻ em, cha mẹ, v.v.) ở bên cạnh; sống cùng
Ví dụ câu thực tế
孩子跑到妈妈跟前撒娇。
hái zi pǎo dào mā mā gēn qián sā jiāo.
Đứa bé chạy lại trước mặt mẹ để làm nũng.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):