跟前

gēn qián
Âm Hán Việt:CÂN TIỀN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1gēn qián

trước mặt, bên cạnh, gần bên

#2gēn qian

(của trẻ em, cha mẹ, v.v.) ở bên cạnh; sống cùng

Ví dụ câu thực tế

孩子跑到妈妈跟前撒娇。

hái zi pǎo dào mā mā gēn qián sā jiāo.

Đứa bé chạy lại trước mặt mẹ để làm nũng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.