跟不上
không thể theo kịp
Ví dụ câu thực tế
科技知识日新月异,如果不及时更新知识结构,年轻工程师很快就会跟不上技术发展的浪潮。
kē jì zhī shí rì xīn yuè yì, rú guǒ bù jí shí gēng xīn zhī shí jié gòu, nián qīng gōng chéng shī hěn kuài jiù huì gēn bù shàng jì shù fā zhǎn de làng cháo.
Tri thức khoa học và công nghệ đang thay đổi từng ngày. Nếu cấu trúc kiến thức không được cập nhật kịp thời, các kỹ sư trẻ sẽ sớm không thể theo kịp làn sóng phát triển công nghệ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.