跌落
rơi / rớt
Ví dụ câu thực tế
雏鹰在经历了无数次从悬崖跌落的失败后,终于长硬了有力的翅膀搏击于万里长空。
chú yīng zài jīng lì liǎo wú shù cì cóng xuán yá diē luò de shī bài hòu, zhōng yú zhǎng yìng le yǒu lì de chì bǎng bó jī yú wàn lǐ zhǎng kōng.
Sau khi trải qua vô số thất bại khi rơi từ vách đá xuống, chú đại bàng non cuối cùng cũng mọc được đôi cánh mạnh mẽ và chiến đấu trên bầu trời hàng ngàn dặm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.