跌倒

diē dǎo

vấp ngã / ngã / nghĩa bóng: gặp thất bại (trong chính trị hoặc kinh doanh)

Ví dụ câu thực tế

下楼梯时不小心踩空跌倒了。

xià lóu tī shí bù xiǎo xīn cǎi kōng diē dǎo le.

Khi bước xuống cầu thang bất cẩn hụt chân ngã nhào.

男孩跌倒了,脑袋砰地一声撞到墙上。

nán hái diē dǎo le, nǎo dài pēng dì yī shēng zhuàng dào qiáng shàng.

Cậu bé ngã rồi, đầu đập vào tường phát ra một tiếng vang lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

跌倒 [diē dǎo] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK