超前
adj. tiên tiến; v. tiến bộ
Ví dụ câu thực tế
城市基础设施规划应当具备适度超前的战略眼光,为未来发展预留空间。
chéng shì jī chǔ shè shī guī huà yīng dāng jù bèi shì dù chāo qián de zhàn lüè yǎn guāng, wèi wèi lái fā zhǎn yù liú kòng jiān.
Quy hoạch cơ sở hạ tầng đô thị cần có tầm nhìn chiến lược ở mức độ vừa phải và dành không gian cho sự phát triển trong tương lai.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.