超出

chāo chū
Âm Hán Việt:SIÊU XUẤT

vượt quá, vượt ngoài (phạm vi, dự tính)

Ví dụ câu thực tế

实际花费超出了我们的预算。

shí jì huā fèi chāo chū le wǒ men de yù suàn.

Chi phí thực tế đã vượt quá ngân sách của chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.