起源
v. bắt nguồn; n. nguồn gốc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真起源各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qǐ yuán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc khởi nguồn các yêu cầu công việc.
现代生物学研究揭示了多种农作物从野生驯化走向人工栽培的历史起源。
xiàn dài shēng wù xué yán jiū jiē shì le duō zhǒng nóng zuò wù cóng yě shēng xùn huà zǒu xiàng rén gōng zāi péi de lì shǐ qǐ yuán.
Nghiên cứu sinh học hiện đại đã tiết lộ nguồn gốc lịch sử của nhiều loại cây trồng khác nhau từ thuần hóa hoang dã đến canh tác nhân tạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.