起来
(起來)Các tầng nghĩa / Phát âm
ngồi dậy, đứng đậy, thức
(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái / chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站[zhan4]) / chỉ sự hoàn thành / (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看[kan4]) biểu đạt đánh giá sơ bộ / cũng đọc là [qi3 lai5]
Ví dụ câu thực tế
快起来!已经十一点了。
kuài qǐ lái! yǐ jīng shí yì diǎn le.
Dậy đi! Đã mười một giờ rồi.
他的心情好起来了。
tā de xīn qíng hǎo qǐ lái le.
Tâm trạng của anh ấy đã được cải thiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.