起床

qǐ chuáng
Âm Hán Việt:KHỞI SÀNG

thức dậy, ngủ dậy

Ví dụ câu thực tế

你通常几点起床?

nǐ tōng cháng jǐ diǎn qǐ chuáng?

Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?

我早上七点起床。

wǒ zǎo shàng qī diǎn qǐ chuáng.

Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.