起劲

(起勁)qǐ jìn
Âm Hán Việt:KHỞI KÌNH

mạnh mẽ

Ví dụ câu thực tế

听到了下周组织集体春游的好消息,同学们讨论得格外起劲。

tīng dào le xià zhōu zǔ zhī jí tǐ chūn yóu de hǎo xiāo xī, tóng xué men tǎo lùn dé gé wài qǐ jìn.

Sau khi nghe tin vui về việc tổ chức chuyến du xuân tập thể vào tuần tới, các bạn sinh viên đã thảo luận rất sôi nổi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.