起初
lúc đầu
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代起初研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài qǐ chū yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc thám hiểm biên giới này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để làm sâu sắc hơn nữa nghiên cứu thời cận đại.
这项改革方案起初曾遭遇个别部门的疑虑与阻力,但事实证明其成效极其显著。
zhè xiàng gǎi gé fāng àn qǐ chū céng zāo yù gè bié bù mén de yí lǜ yǔ zǔ lì, dàn shì shí zhèng míng qí chéng xiào jí qí xiǎn zhù.
Kế hoạch cải cách này ban đầu gặp phải sự nghi ngờ và phản đối từ một số bộ phận, nhưng thực tế đã chứng minh rằng kết quả của nó là vô cùng đáng kể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.