赴
đi đến
Ví dụ câu thực tế
医疗专家组接到紧急指令后星夜兼程,迅速奔赴震区开展医疗救援救治工作。
yī liáo zhuān jiā zǔ jiē dào jǐn jí zhǐ lìng hòu xīng yè jiān chéng, xùn sù bēn fù zhèn qū kāi zhǎn yī liáo jiù yuán jiù zhì gōng zuò.
Sau khi nhận được chỉ thị khẩn cấp, đội chuyên gia y tế đã đi suốt đêm và nhanh chóng tới khu vực động đất để thực hiện công tác cứu hộ và điều trị y tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.