走近
tiếp cận
Ví dụ câu thực tế
当你慢慢走近这座拥有数百年历史的古老村落,青砖古巷与潺潺溪流会让人流连忘返。
dāng nǐ màn màn zǒu jìn zhè zuò yōng yǒu shù bǎi nián lì shǐ de gǔ lǎo cūn luò, qīng zhuān gǔ xiàng yǔ chán chán xī liú huì ràng rén liú lián wàng fǎn.
Khi bạn từ từ đến gần ngôi làng cổ có hàng trăm năm lịch sử này, những con hẻm gạch xanh cổ kính và những dòng suối chảy róc rách sẽ khiến bạn quên mất việc rời đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.