走投无路
(走投無路)lâm vào ngõ cụt
Ví dụ câu thực tế
犯罪分子在警方的严密布控和追捕下已经走投无路,最终只得缴械投降。
fàn zuì fèn zǐ zài jǐng fāng de yán mì bù kòng hé zhuī bǔ xià yǐ jīng zǒu tóu wú lù, zuì zhōng zhǐ dé jiǎo xiè tóu xiáng.
Dưới sự kiểm soát chặt chẽ và truy đuổi của cảnh sát, bọn tội phạm không còn cách nào khác là phải đầu hàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.