走廊
hành lang
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代走廊研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài zǒu láng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hành lang hiện đại.
医院病房外的走廊里保持着全天候的安静整洁,以便病人静心休养。
yī yuàn bìng fáng wài de zǒu láng lǐ bǎo chí zhe quán tiān hòu de ān jìng zhěng jié, yǐ biàn bìng rén jìng xīn xiū yǎng.
Hành lang bên ngoài khu bệnh viện được giữ yên tĩnh và ngăn nắp suốt ngày đêm để bệnh nhân có thể thư giãn và hồi phục sức khỏe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.