赢
(贏)thắng lợi
Ví dụ câu thực tế
今天的比赛我们赢了。
jīn tiān de bǐ sài wǒ men yíng le.
Cuộc thi ngày hôm nay chúng ta thắng rồi.
昨天的足球比赛,谁赢了?
zuó tiān de zú qiú bǐ sài, shuí yíng le?
Ai đã thắng trận bóng đá ngày hôm qua?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.