赞赏

(讚賞)zàn shǎng
Âm Hán Việt:TÁN THƯỞNG

khen ngợi, tán thành

Ví dụ câu thực tế

老师对他的诚实、勤奋非常赞赏。

lǎo shī duì tā de chéng shí 、 qín fèn fēi cháng zàn shǎng.

Giáo viên khen ngợi hết lời đối với sự thành thật, siêng năng của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

赞赏 [zàn shǎng] (TÁN THƯỞNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu