赞叹不已

(讚嘆不已)zàn tàn bù yǐ
Âm Hán Việt:TÁN THÁN BẤT DĨ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zàn tàn bù yǐ

khen ngợi không ngớt

#2zàn tàn bù yǐ

khen ngợi không ngớt (thành ngữ)

Ví dụ câu thực tế

大家对她精湛的钢琴演奏赞叹不已。

dà jiā duì tā jīng zhàn de gāng qín yǎn zòu zàn tàn bù yǐ.

Mọi người không ngớt lời khen ngợi màn biểu diễn piano điêu luyện của cô ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.