赞不绝口

(讚不絕口)zàn bù jué kǒu
Âm Hán Việt:TÁN BẤT TUYỆT KHẨU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zàn bù jué kǒu

khen ngợi một cách nồng nhiệt

#2zàn bù jué kǒu

khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi ai đó tới tận mây xanh

Ví dụ câu thực tế

尝了这道特色传统名菜后,来自各国的外国友人都对中国美食赞不绝口。

cháng le zhè dào tè sè chuán tǒng míng cài hòu, lái zì gè guó de wài guó yǒu rén dōu duì zhōng guó měi shí zàn bù jué kǒu.

Sau khi nếm thử món ăn truyền thống đặc biệt này, bạn bè nước ngoài từ khắp nơi trên thế giới đã hết lời khen ngợi món ăn Trung Hoa.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.