赞不绝口
(讚不絕口)Các tầng nghĩa / Phát âm
khen ngợi một cách nồng nhiệt
khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi ai đó tới tận mây xanh
Ví dụ câu thực tế
尝了这道特色传统名菜后,来自各国的外国友人都对中国美食赞不绝口。
cháng le zhè dào tè sè chuán tǒng míng cài hòu, lái zì gè guó de wài guó yǒu rén dōu duì zhōng guó měi shí zàn bù jué kǒu.
Sau khi nếm thử món ăn truyền thống đặc biệt này, bạn bè nước ngoài từ khắp nơi trên thế giới đã hết lời khen ngợi món ăn Trung Hoa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.