赛车
(賽車)xe đua
Ví dụ câu thực tế
在世界一级方程式锦标赛上海站的极速赛道上,各路顶级职业赛车轰鸣着掠过大角度发卡弯,风驰电掣展现极致速度与激情。
zài shì jiè yī jí fāng chéng shì jǐn biāo sài shàng hǎi zhàn de jí sù sài dào shàng, gè lù dǐng jí zhí yè sài chē hōng míng zhe lüè guò dà jiǎo dù fà qiǎ wān, fēng chí diàn chè zhǎn xiàn jí zhì sù dù yǔ jī qíng.
Trên đường đua tốc độ cao Nhà ga Thượng Hải của Giải vô địch Công thức 1 Thế giới, những chiếc xe đua chuyên nghiệp hàng đầu gầm rú qua những khúc cua kẹp tóc ở góc rộng, thể hiện tốc độ và niềm đam mê đỉnh cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.