赛跑
(賽跑)đua
Ví dụ câu thực tế
面对突发公共卫生事件,广大医务工作者白衣执甲,同时间赛跑,同病魔展开殊死较量。
miàn duì tū fā gōng gòng wèi shēng shì jiàn, guǎng dà yī wù gōng zuò zhě bái yī zhí jiǎ, tóng shí jiān sài pǎo, tóng bìng mó zhǎn kāi shū sǐ jiào liàng.
Trước tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng, các nhân viên y tế mặc đồng phục trắng đang chạy đua với thời gian để chiến đấu chống lại căn bệnh này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.