赛场

(賽場)sài chǎng
Âm Hán Việt:TÁI TRÀNG

sân thi đấu, đấu trường

Ví dụ câu thực tế

运动员们准时步入了赛场。

yùn dòng yuán men zhǔn shí bù rù le sài chǎng.

Các vận động viên đã bước vào sân thi đấu đúng giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.