赚钱

(賺錢)zhuàn qián
Âm Hán Việt:TRÁM TIỀN

kiếm tiền

Ví dụ câu thực tế

他利用业余时间做兼职赚钱。

tā lì yòng yè yú shí jiān zuò jiān zhí zhuàn qián.

Anh ấy tận dụng thời gian rảnh làm thêm để kiếm tiền.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

赚钱 [zhuàn qián] (TRÁM TIỀN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu