赋予
(賦予)giao phó (một nhiệm vụ) cho ai đó
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真赋予各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fù yǔ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc trao quyền các yêu cầu công việc.
时代赋予了当代青年崇高而光荣的历史使命,我们要勇立潮头、奋发有为。
shí dài fù yǔ liǎo dàng dài qīng nián chóng gāo ér guāng róng de lì shǐ shǐ mìng, wǒ men yào yǒng lì cháo tóu, fèn fā yǒu wéi.
Thời thế đã trao cho tuổi trẻ đương đại một sứ mệnh lịch sử cao cả và vẻ vang. Chúng ta phải đứng đầu và làm việc chăm chỉ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.