资金

(資金)zī jīn
Âm Hán Việt:TƯ KIM

vốn, tiền vốn

Ví dụ câu thực tế

我们需要面对的是资金问题。

wǒ men xū yào miàn duì de shì zī jīn wèn tí.

Vấn đề chúng ta phải đối mặt bây giờ là tiền vốn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.