资源
(資源)Các tầng nghĩa / Phát âm
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản) / nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
tài nguyên
Ví dụ câu thực tế
我们要珍惜水资源和森林资源。
wǒ men yào zhēn xī shuǐ zī yuán hé sēn lín zī yuán.
Chúng ta cần trân trọng tài nguyên nước và tài nguyên rừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.