资深
(資深)cán bộ cao cấp; người kỳ cựu
Ví dụ câu thực tế
这项工程必须在规定的资深内顺利竣工。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de zī shēn nèi shùn lì jùn gōng.
Công trình này phải hoàn thành suôn sẻ trong phạm vi có kinh nghiệm được quy định.
他是公司里资深的软件工程师,解决过无数棘手的技术难题。
tā shì gōng sī lǐ zī shēn de ruǎn jiàn gōng chéng shī, jiě jué guò wú shù jí shǒu de jì shù nán tí.
Anh ấy là kỹ sư phần mềm kỳ cựu trong công ty, đã giải quyết vô số bài toán kỹ thuật hóc búa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.