资本主义
(資本主義)chủ nghĩa tư bản
Ví dụ câu thực tế
经典政治经济学理论深刻剖析了资本主义生产方式内在的基本矛盾。
jīng diǎn zhèng zhì jīng jì xué lǐ lùn shēn kè pōu xī le zī běn zhǔ yì shēng chǎn fāng shì nèi zài de jī běn máo dùn.
Lý thuyết kinh tế chính trị cổ điển phân tích sâu sắc những mâu thuẫn cơ bản vốn có của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.