资料

(資料)zī liào
Âm Hán Việt:TƯ LIỆU

tư liệu, dữ liệu, tài liệu

Ví dụ câu thực tế

他正在准备明天开会需要的资料。

tā zhèng zài zhǔn bèi míng tiān kāi huì xū yào de zī liào.

Anh ấy đang chuẩn bị tài liệu cần thiết cho cuộc họp ngày mai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.