资历
(資歷)trình độ chuyên môn
Ví dụ câu thực tế
他在该核心技术研发领域深耕多年,拥有令人信服的深厚资历。
tā zài gāi hé xīn jì shù yán fā lǐng yù shēn gēng duō nián, yōng yǒu lìng rén xìn fú de shēn hòu zī lì.
Ông đã tham gia nghiên cứu và phát triển công nghệ cốt lõi này trong nhiều năm và có trình độ chuyên môn thuyết phục.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.